KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
14/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Cardiff City
AFC Wimbledon
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Plymouth Argyle
Cardiff City
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-02
2026
Doncaster Rovers
Cardiff City
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
19-02
2026
Wigan Athletic
Luton Town
4 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Luton Town
Burton Albion FC
7 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
25-02
2026
Luton Town
Plymouth Argyle
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cardiff City và Luton Town vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dylan LawlorAlex Robertson
89'
76'
Kasey Palmer
73'
Davy van den BergJake Richards
Rubin ColwillJoel Colwill
69'
Callum RobinsonOmari Kellyman
69'
Cian AshfordChris Willock
69'
66'
Nahki WellsDevante Dewar Cole
66'
Shayden MorrisJoseph Johnson
Nathan Trott
64'
Ronan KpakioJoel Bagan
55'
46'
Ali Al-HamadiGideon Kodua
45+1'
Nigel Lonwijk
Perry NgAlex Robertson
42'
Joel ColwillOllie Tanner
37'
20'
Jordan Clark
Joel Bagan
18'
David Turnbull
13'
David TurnbullJoel Colwill
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
13
Trott N.
J.Keeley
243
Bagan J.
Lonwijk N.
1712
Chambers C.
Andersen M.
54
Osho G.
Mengi T.
1538
Ng P.
J.Johnson
3814
Turnbull D.
Palmer K.
5418
Robertson A.
Jones I.
2516
Willock C.
Richards J.
2727
J.Colwill
Clark J.
1811
Tanner O.
Kodua G.
308
Kellyman O.
Cole D.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 10% | 15% |
| 13% | 11% | 16~30 | 15% | 2% |
| 13% | 26% | 31~45 | 12% | 18% |
| 16% | 11% | 46~60 | 32% | 22% |
| 22% | 15% | 61~75 | 10% | 22% |
| 22% | 23% | 76~90 | 20% | 18% |