KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League Anh
15/02 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
21-02
2026
Boreham Wood
Forest Green Rovers
6 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-02
2026
Forest Green Rovers
Boston United
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
28-02
2026
Gateshead
Forest Green Rovers
13 Ngày
National League Anh
Cách đây
21-02
2026
Carlisle
Yeovil Town
6 Ngày
National League Anh
Cách đây
26-02
2026
Hartlepool United FC
Carlisle
11 Ngày
National League Anh
Cách đây
28-02
2026
Eastleigh
Carlisle
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forest Green Rovers và Carlisle vào 00:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Jack Ellis
Gabriel Kircough
89'
66'
Morgan Feeney
Jade Jay Mingi
52'
39'
Josh Williams
29'
David Ibukun Ajiboye
22'
Morgan FeeneyDavid Ibukun Ajiboye
11'
Stephen WearneLuke Armstrong
Nick Haughton
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.5
1.6Bàn thua1.3
7.9Sút cầu môn(OT)9.4
7.3Phạt góc5.6
1.7Thẻ vàng2
12Phạm lỗi0
53.4%Kiểm soát bóng46.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%14%1~1516%12%
15%20%16~3016%9%
14%11%31~4520%34%
17%16%46~6011%19%
24%11%61~7516%9%
15%24%76~9018%14%