KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Scotland Championship
25/02 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
28-02
2026
Dunfermline
Queen's Park
3 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
07-03
2026
Ayr Utd.
Dunfermline
10 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-03
2026
Dunfermline
Raith Rovers
17 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
28-02
2026
Partick Thistle
Arbroath
3 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
07-03
2026
Raith Rovers
Partick Thistle
10 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
07-03
2026
St. Mirren
Partick Thistle
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dunfermline và Partick Thistle vào 02:45 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kieran Ngwenya
90+2'
Josh Cooper
89'
66'
Alexander Kinloch SamuelTony Watt
65'
65'
Oisin Smyth
Robbie Fraser
62'
Nurudeen Abdulai
50'
46'
Tony Watt
32'
Aidan Fitzpatrick
22'
Daniel O.Reilly
15'
Logan ChalmersRobbie Crawford

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.9
1.7Bàn thua1.5
8.6Sút cầu môn(OT)10.2
6.9Phạt góc7.1
2.5Thẻ vàng2
12.9Phạm lỗi9
53%Kiểm soát bóng53.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%24%1~1531%10%
8%16%16~309%22%
29%11%31~457%17%
14%13%46~607%15%
14%7%61~7517%20%
22%26%76~9026%15%