KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England Southern League Central Division
14/02 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
Cách đây
21-02
2026
Bury Town
Needham Market
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
28-02
2026
Alvechurch
Needham Market
14 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
07-03
2026
Needham Market
Spalding United
21 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
21-02
2026
Halesowen Town
Quorn
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
28-02
2026
Bishop\s Stortford
Halesowen Town
14 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
07-03
2026
Halesowen Town
Stourbridge
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Needham Market và Halesowen Town vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kyle Hammond
69'
61'
Kyle Finn
Joe Neal
32'
Kyle Hammond
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.6
1.3Bàn thua1.9
4.8Sút cầu môn(OT)8
6Phạt góc7.8
1.2Thẻ vàng1
7.6Phạm lỗi8.8
58%Kiểm soát bóng52%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%10%1~1518%21%
19%6%16~309%17%
19%15%31~4520%12%
10%13%46~6022%17%
15%22%61~756%12%
21%31%76~9022%19%