KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
15/02 23:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
21-02
2026
Paksi SE
ETO Gyori FC
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
ETO Gyori FC
Ujpesti TE
12 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
05-03
2026
ETO Gyori FC
Kecskemeti TE
17 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-02
2026
Nyiregyhaza
Varda SE
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
Varda SE
Paksi SE
12 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
Varda SE
Puskas Akademia Fehervar
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ETO Gyori FC và Varda SE vào 23:45 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oleksandr PyshchurMilan Vitalis
90+1'
Norbert UrblikBarnabás Bíró
90'
85'
Soma NovothnyTonislav Yordanov
85'
Gabor MolnarAleksandar Jovicic
Deian BoldorZeljko Gavric
78'
72'
Levente Szor
72'
Bence Biro
68'
Levente SzorHianga Mbock
68'
Krisztian NagySinan Medgyes
68'
Marko MatanovicBranimir Cipetic
65'
Branimir Cipetic
Claudiu Vasile BumbaKevin Banati
64'
49'
Balint Olah
Daniel Stefulj
48'
Szabolcs SchonZeljko Gavric
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Megyeri B.
Popovich I.
3023
Stefulj D.
Jovicic A.
324
Miljan Krpic
Radmanovac N.
2621
Csinger M.
Olah B.
506
Toth R.
Medgyes S.
2320
Barnabás Bíró
Popoola A. R.
627
M.Vitális
Mbock H.
8017
Schon S.
Cipetic B.
2480
Gavric Z.
Melnyk B.
1490
Banati K.
Biro B.
297
Nadhir Benbouali
Yordanov T.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 8% | 14% |
| 14% | 19% | 16~30 | 14% | 18% |
| 17% | 17% | 31~45 | 14% | 24% |
| 12% | 8% | 46~60 | 26% | 16% |
| 18% | 17% | 61~75 | 20% | 8% |
| 26% | 28% | 76~90 | 14% | 18% |