KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
16/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Radnicki Nis
IMT Novi Beograd
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Spartak Subotica
IMT Novi Beograd
21 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Radnicki Nis
FK Javor Ivanjica
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
FK Javor Ivanjica
Cukaricki
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IMT Novi Beograd và FK Javor Ivanjica vào 23:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan Martos
90+4'
Josue TiendrebeogoLuka Lukovic
90+3'
Oriyomi Lebi
90'
Oriyomi Lebi
84'
84'
Kayode Saliman
79'
Mass SiseIbrahim Tanko
79'
Kayode SalimanLoue Bayere Junior
75'
Petar Petrovic
Karamoko SankaraDusan Zagar
73'
Oriyomi LebiCharly Keita
63'
Farid BoulayaNikola Krstic
63'
62'
Lazar MicicDusan Pantelic
61'
Andreja RisticAleksa Radonjic
46'
Dusan RisticDjordje Skoko
45+2'
Djordje Skoko
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
55
Cancarevic O.
Vasiljevic N.
13
Martos I.
Bjekovic M.
1365
Sapic S.
Petar Petrovic
216
Jovanovic V.
Djordje Skoko
2645
Casado I.
Milosevic S.
1122
Novicic V.
Doucoure B.
198
Lukovic L.
Mamane Moustapha Amadou Sabo
610
Zagar D.
Aleksa Radonjic
2037
Boulaya F.
Pantelic D.
1025
Nikola Krstic
Tanko I.
999
Charly Keita
Loue B. J.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.4 | Sút cầu môn(OT) | 16.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 38.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 8% | 17% |
| 3% | 19% | 16~30 | 20% | 9% |
| 12% | 19% | 31~45 | 23% | 19% |
| 25% | 16% | 46~60 | 15% | 17% |
| 18% | 8% | 61~75 | 18% | 17% |
| 34% | 22% | 76~90 | 15% | 17% |