KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
15/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
Istra 1961
Gorica
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
Dinamo Zagreb
Gorica
13 Ngày
Cúp Croatia
Cách đây
04-03
2026
NK Varteks Varazdin
Gorica
17 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
HNK Vukovar 91
Slaven Belupo Koprivnica
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
NK Osijek
HNK Vukovar 91
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
HNK Vukovar 91
NK Rijeka
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gorica và HNK Vukovar 91 vào 21:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Robin Gonzalez
Sule Wisdom AondowaseFilip Cuic
68'
Luka VrzicBakic Ognjen
68'
64'
Alen JuriljMario Ticinovic
64'
Simun ButicLovro Banovec
Marijan Cabraja
60'
Bruno Bogojevic
48'
Domagoj PavicicIvan Fiolic
46'
46'
Robin GonzalezLovre Kulusic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
71
Matijas D.
Denis Pintol
2219
Cabraja M.
Pavicic K.
164
Filipovic J.
Mario Tadic
3445
Peric S.
M.Živković
1422
Trontelj Z.
Calhanoglu K.
78
Pozo I.
Caic V.
1336
Ante Kavelj
Jakov Gurlica
3525
Bogojevic B.
Mario Ticinovic
917
Bakic Ognjen
Puljic J.
2118
Fiolic I.
Lovro Banovec
289
Filip Cuic
Lovre Kulusic
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 18% | 10% |
| 20% | 7% | 16~30 | 9% | 18% |
| 25% | 12% | 31~45 | 13% | 26% |
| 9% | 24% | 46~60 | 22% | 8% |
| 13% | 24% | 61~75 | 20% | 14% |
| 22% | 19% | 76~90 | 15% | 24% |