KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-02
2026
FK Sloga Doboj
Borac Banja Luka
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
28-02
2026
Borac Banja Luka
FK Sarajevo
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-03
2026
Borac Banja Luka
NK Siroki Brijeg
21 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
Zrinjski Mostar
Crystal Palace
5 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-02
2026
Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg
7 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
25-02
2026
GOSK Gabela
Zrinjski Mostar
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borac Banja Luka và Zrinjski Mostar vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
David VukovicStefan Savic
90+3'
90+2'
Matej DeketStefan Savic
90+2'
89'
Marko Vranjkovic
Karlo PericLuka Juricic
86'
Omar SijaricAmer Hiros
86'
77'
Matej SakotaLeo Mikic
77'
Marijan CavarToni Majic
Dino SkorupSrdjan Grahovac
77'
Matej DeketDamir Hrelja
76'
76'
Tomislav Kis
71'
Tomislav KisAdi Nalic
70'
Karlo AbramovicMario Cuze
Luka Juricic
67'
57'
Mario Cuze
55'
Antonio IvancicNeven Djurasek
Srdjan Grahovac
49'
Đội hình
Chủ
Khách
18
Jojic M.
Dujmovic D.
5530
Jaksic N.
Savic I.
2177
Stefan Savic
Djurasek N.
303
Abel P.
Mamic P.
1216
Herrera S.
Majic T.
907
Juricic L.
Vranjkovic M.
1912
Amer Hiros
Cuze M.
2572
Jurkas M.
Nalic A.
2211
Damir Hrelja
Barisic H.
415
Grahovac S.
Leo Mikic
924
Jurich Carolina
Goran KaračIć
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.5 |
| 5.3 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 61% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 7% | 4% |
| 6% | 3% | 16~30 | 15% | 16% |
| 24% | 18% | 31~45 | 26% | 32% |
| 9% | 25% | 46~60 | 23% | 12% |
| 13% | 16% | 61~75 | 11% | 20% |
| 31% | 20% | 76~90 | 15% | 16% |