KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Li Băng
11/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Li Băng
Cách đây
22-02
2026
Nejmeh Club
Al Abbasieh FC
10 Ngày
VĐQG Li Băng
Cách đây
28-02
2026
Nejmeh Club
Al-Ahed
17 Ngày
VĐQG Li Băng
Cách đây
07-03
2026
Jwaya
Nejmeh Club
24 Ngày
VĐQG Li Băng
Cách đây
15-02
2026
Racing Beirut
Jwaya
3 Ngày
VĐQG Li Băng
Cách đây
21-02
2026
Al-Mabarrah
Jwaya
10 Ngày
VĐQG Li Băng
Cách đây
27-02
2026
Tadamon Sour
Jwaya
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nejmeh Club và Jwayya vào 21:00 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4-3
3-3
3-2
2-2
2-1
2-1
2-1
1-1
1-1
0-1
0-0
23'
Hassan Kaafarani
Ali El Fadl
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 4.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 8% | 20% |
| 14% | 6% | 16~30 | 14% | 10% |
| 14% | 31% | 31~45 | 38% | 20% |
| 15% | 10% | 46~60 | 8% | 20% |
| 15% | 13% | 61~75 | 14% | 20% |
| 22% | 27% | 76~90 | 14% | 10% |