KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
18/03 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-03
2026
Hertha Zehlendorf
Eilenburg
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
05-04
2026
Eilenburg
Chemnitzer
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
12-04
2026
FSV luckenwalde
Eilenburg
25 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
21-03
2026
Greifswalder FC
ZFC Meuselwitz
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
05-04
2026
ZFC Meuselwitz
Hallescher FC
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
12-04
2026
Magdeburg Am
ZFC Meuselwitz
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eilenburg và ZFC Meuselwitz vào 01:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Moritz Kretzer
66'
Noah Baumann
53'
Jeronimo Mattmuller
43'
35'
19'
Eric Stiller
Marcus Niemitz
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 8% | 6% |
| 10% | 23% | 16~30 | 20% | 21% |
| 20% | 25% | 31~45 | 20% | 19% |
| 16% | 8% | 46~60 | 16% | 28% |
| 20% | 12% | 61~75 | 10% | 13% |
| 23% | 23% | 76~90 | 22% | 10% |