KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
15/02 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-02
2026
Westerlo
Sporting Charleroi
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Sporting Charleroi
Club Brugge
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
FC Dender
Sporting Charleroi
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-02
2026
Gent
Cercle Brugge
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Genk
Gent
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Gent
KV Mechelen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting Charleroi và Gent vào 00:15 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Atsuki Ito
Yoann CisseKevin Van Den Kerkhof
89'
89'
Moctar DiopMax Dean
89'
Aime OmgbaAbdelkahar Kadri
Aiham Ousou
88'
80'
Hatim EssaoubiMichal Skoras
Antoine ColassinCheick Keita
78'
Filip SzymczakPatrick Pflucke
78'
71'
Max Dean
68'
Hong Hyun SeokMomodou Sonko
Cheick KeitaPatrick Pflucke
67'
Jakob Napoleon RomsaasEtienne Camara
65'
59'
Max Dean
59'
Max DeanMomodou Sonko
Lewin BlumAntoine Bernier
46'
37'
Michal Skoras
11'
Atsuki ItoAbdelkahar Kadri
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
55
M.Delavallée
Roef D.
3324
Nzita M.
Hashioka D.
495
C.Keita
Paskotsi M.
34
Ousou A.
Volckaert M.
573
Van Den Kerkhof K.
Araujo T.
205
Camara E.
Ito A.
1522
Titraoui Y.
Lopes L.
2210
P.Guiagon
Skoras M.
814
Pflucke P.
Kadri A.
3717
Bernier A.
Sonko M. L.
1121
Scheidler A.
Dean M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 17% | 7% |
| 13% | 15% | 16~30 | 17% | 26% |
| 20% | 13% | 31~45 | 15% | 19% |
| 13% | 15% | 46~60 | 15% | 7% |
| 9% | 7% | 61~75 | 15% | 14% |
| 22% | 34% | 76~90 | 15% | 24% |