KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
15/02 00:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Fortuna Sittard
SBV Excelsior
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
SBV Excelsior
Go Ahead Eagles
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
SBV Excelsior
SC Heerenveen
20 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
FC Noah
AZ Alkmaar
5 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
22-02
2026
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
AZ Alkmaar
FC Noah
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SBV Excelsior và AZ Alkmaar vào 00:45 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Alexandre PenetraKasper Boogaard
90+2'
Troy ParrottMees de Wit
Adam CarlenLewis Schouten
84'
Stan HenderikxLennard Hartjes
84'
Miliano JonathansDerensili Sanches Fernandes
79'
70'
Mexx MeerdinkRio Robbemond
70'
Rio Robbemond
Simon JanssenIlias Bronkhorst
69'
Jerroldino ArmantradingNoah Naujoks
69'
57'
Sven MijnansJizz Hornkamp
56'
Ibrahim SadiqPatati Weslley
46'
Isak JensenRo-Zangelo Daal
46'
Elijah DijkstraMateo Chavez Garcia
Ilias Bronkhorst
45+1'
29'
Mateo Chavez Garcia
Ilias Bronkhorst
20'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
van Gassel S.
Jeroen Zoet
4112
Zagre A.
de Wit M.
343
Meissen R.
Goes W.
34
Widell C.
Penetra A.
52
Bronkhorst I.
Chavez Garcia M.
1520
Hartjes L.
Boogaard K.
2023
I.Yegoian
Robbemond R.
5614
Schouten L.
Weslley Patati
711
de Regt G.
Parrott T.
910
Naujoks N.
R.Daal
2730
Fernandes Sanches D.
Hornkamp J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 14% | 1~15 | 8% | 15% |
| 14% | 9% | 16~30 | 14% | 13% |
| 16% | 23% | 31~45 | 18% | 15% |
| 11% | 16% | 46~60 | 20% | 15% |
| 9% | 12% | 61~75 | 16% | 15% |
| 26% | 21% | 76~90 | 18% | 22% |