KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
15/02 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
22-02
2026
Ajax Amsterdam
N.E.C. Nijmegen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Zwolle
Ajax Amsterdam
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
FC Groningen
Ajax Amsterdam
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Fortuna Sittard
SBV Excelsior
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
N.E.C. Nijmegen
Fortuna Sittard
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Fortuna Sittard
Telstar
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ajax Amsterdam và Fortuna Sittard vào 02:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Jasper DahlhausLance Duijvestijn
Mika GodtsWout Weghorst
81'
Aaron BouwmanJorthy Mokio
80'
Wout WeghorstKasper Dolberg
80'
80'
Yassin OukiliPhilip Brittijn
80'
Paul GladonKaj Sierhuis
70'
Kristoffer PetersonIvan Marquez Alvarez
Oscar GloukhSean Steur
65'
Kian Fitz-JimDavy Klaassen
64'
46'
Shawn AdewoyeMohammed Amine Ihattaren
45'
Josip Sutalo
Mika GodtsJorthy Mokio
24'
Rayane BounidaMika Godts
14'
Jorthy MokioKasper Dolberg
7'
Owen WijndalOlexandr Zinchenko
6'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Jaros V.
Koopmans L.
1
47
Zinchenko O.
Pinto I.
12
15
Baas Y.
Marquez I.
44
37
Sutalo J.
Kasanwirjo N.
21
2
Rosa L.
Hubner J.
28
48
Steur S.
P.Brittijn
23
24
Mokio J.
Michut E.
20
18
Klaassen D.
Limnios D.
18
11
Godts M.
Ihattaren M.
52
9
Dolberg K.
Duijvestijn L.
70
43
Bounida R.
Sierhuis K.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.6
1.8Bàn thua2
11.5Sút cầu môn(OT)15.4
4.3Phạt góc5.2
1.1Thẻ vàng2.3
9.1Phạm lỗi13.7
60.7%Kiểm soát bóng43.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%22%1~1516%10%
10%2%16~3010%20%
23%18%31~4516%27%
21%10%46~6030%12%
12%20%61~7510%10%
17%24%76~9016%18%