KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
15/02 02:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-02
2026
Genk
Standard Liege
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Standard Liege
La Louviere
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Zulte Waregem
Standard Liege
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-02
2026
Saint Gilloise
Royal Antwerp FC
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Westerlo
Saint Gilloise
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Saint Gilloise
Genk
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Standard Liege và Saint Gilloise vào 02:45 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Kevin Mac Allister
86'
Mateo BiondicRaul Alexander Florucz
Timothe NkadaDennis Eckert
80'
80'
Christian Burgess
76'
Guilherme SmithRob Schoofs
72'
Adem Zorgane
Dennis Eckert
72'
Mo El HankouriMarlon Fossey
69'
65'
Rob SchoofsKamiel Van De Perre
65'
Besfort ZeneliAnouar Ait El Hadj
65'
Raul Alexander FloruczMohammed Fuseini
62'
Kamiel Van De Perre
Henry Lawrence
52'
46'
Guilherme SmithLouis Patris
David BatesDaan Dierckx
46'
Rafiki Said
45+4'
Daan DierckxJosue Homawoo
40'
Josue Homawoo
38'
Dennis EckertMarlon Fossey
15'
5'
Anan Khalaili
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
21
Pirard L.
V.Chambaere
124
Josué Homawoo
Mac Allister K.
525
Hautekiet I.
Burgess C.
1618
Lawrence H.
Sykes R.
263
Gustav Mortensen
A.Khalaili
2523
Ilaimaharitra M.
Zorgane A.
820
Karamoko I.
K.Van de Perre
613
Fossey M.
L.Patris
2717
Said R.
Ait El Hadj A.
1010
Eckert Ayensa D.
Fuseini M.
77
Mohr T.
P.David
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 15.3 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 10% | 1~15 | 19% | 20% |
| 17% | 6% | 16~30 | 7% | 3% |
| 20% | 20% | 31~45 | 24% | 24% |
| 29% | 10% | 46~60 | 9% | 20% |
| 2% | 16% | 61~75 | 19% | 6% |
| 5% | 35% | 76~90 | 19% | 24% |