KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
15/02 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka
12 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus Eight
19 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
V-Varen Nagasaki
Cerezo Osaka
12 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Avispa Fukuoka và Cerezo Osaka vào 13:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Yumeki YokoyamaThiago Andrade
80
Nelson IshiwatariHinata Kida
80
Kusini YengiSolomon Sakuragawa
60
Hayato OkudaAyumu Ohata
Masato ShigemiKohei Okuno
57
44
Thiago AndradeReiya Sakata
19
Solomon SakuragawaReiya Sakata
Sonosuke SatoYutaka Michiwaki
46
Kazuki FujimotoTatsuki Nara
57
Shahab ZahediShosei Usui
64
80
Motohiko NakajimaReiya Sakata
Yuji KitajimaNago Shintaro
81
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
24
Obata Y.
Nakamura K.
2316
Teppei Oka
Cools D.
275
Kamijima T.
Inoue R.
43
Nara T.
Hatanaka S.
448
Okuno K.
Ohata A.
6629
Maejima Y.
Tanaka S.
1011
Miki T.
Kida H.
514
Nago S.
Reiya Sakata
1747
Yu Hashimoto
Shibayama M.
4827
Michiwaki Y.
Thiago Andrade
117
Usui S.
Sakuragawa S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 4 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 12% | 15% |
| 5% | 10% | 16~30 | 7% | 10% |
| 18% | 16% | 31~45 | 23% | 23% |
| 13% | 16% | 46~60 | 12% | 6% |
| 13% | 18% | 61~75 | 12% | 10% |
| 36% | 26% | 76~90 | 28% | 30% |