KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Nhật Bản
15/02 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Tochigi SC
Vegalta Sendai
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
01-03
2026
Tochigi SC
Yokohama FC
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
SC Sagamihara
Tochigi SC
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
21-02
2026
Thespa Kusatsu Gunma
Yamagata Montedio
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
01-03
2026
SC Sagamihara
Yamagata Montedio
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
Yamagata Montedio
Blaublitz Akita
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tochigi SC và Yamagata Montedio vào 12:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Shunmei Horikane
Shunya SuzukiRennosuke Kawana
82
74
Junya TakahashiShoma Doi
74
Shunmei HorikaneAkira Silvano Disaro
Keiichi KondoKatsuya Nakano
74
63
Sora HiragaShintaro Kokubu
51
Shoma Doi
Taiyo NishinoKatsuya Nakano
55
Koki SugimoriTaiyo Igarashi
66
Taishi NagaiSoma Meshino
74
74
Charles Alves Moreir ThalissonTsubasa Terayama
Kaito AbeKota Osone
82
85
Kiriya SakamotoHiroya Nodake

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-1-3 Khách
71
Yui Inokoshi
Heward-Belle T.
1
25
Iwasaki H.
Okamoto K.
19
5
Yanagi Y.
Kumamoto Y.
3
4
Sato S.
Shirowa H.
22
7
Rennosuke Kawana
Hiroya Nodake
13
47
Haruto Yoshino
Nakamura R.
7
40
Soma Meshino
Tsubasa Terayama
17
13
Osone K.
Doi S.
8
10
Igarashi T.
Kida R.
10
81
Nakano K.
Disaro A. S.
11
77
Nishino T.
Kokubu S.
25
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2
0.9Bàn thua1.3
7Sút cầu môn(OT)14.8
5.8Phạt góc4.7
1.2Thẻ vàng1.7
0Phạm lỗi12
50.6%Kiểm soát bóng45.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%28%1~1514%8%
18%15%16~3011%6%
15%13%31~4517%14%
18%5%46~6020%14%
15%9%61~7511%23%
15%26%76~9023%29%