KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
15/02 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-02
2026
Madura United
Arema Malang
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Borneo FC Samarinda
Arema Malang
11 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
06-03
2026
Arema Malang
Bali United FC
19 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-02
2026
Semen Padang
Malut United
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
24-02
2026
Bhayangkara Solo FC
Semen Padang
9 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
04-03
2026
Semen Padang
PSIM Yogyakarta
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arema Malang và Semen Padang vào 15:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Rosad SetiawanAlHassan Wakaso
Julian GuevaraGustavo Franca Amadio
88
Salim TuhareaGabriel Silva
88
64
Diego Mauricio Machado de BritoBoubakary Diarra
58
Ricki AriansyahRavy Tsouka Dozi
Gustavo Franca AmadioGabriel Silva
52
Joel ViniciusGustavo Franca Amadio
29
Valdeci Moreira da SilvaRoberto Pimenta Vinagre Filho,Betinho
25
Leo GuntaraIksan Lestaluhu
46
58
MaiconFirman Juliansyah
Joel ViniciusValdeci Moreira da Silva
59
Arkhan FikriJoel Vinicius
77
Dendi SantosoHansamu Yama Pranata
88
88
Ripal WahyudiKianz Froese
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Adi Satryo
Rendy Oscario
2796
Iksan Lestaluhu
Tsouka R.
214
Walisson
Meneses A.
2466
Hansamu Yama Pranata
Giraldo J.
487
Johan Ahmad Farizi
Simanjuntak S.
1228
Betinho
Diarra B.
2125
Matheus
Wakaso A.
3094
Dalberto
Botan K.
2277
Gustavo Franca Amadio
Kianz Froese
107
Gabriel Silva
Juliansyah F.
159
Joel Vinicius
Guillermo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 6% | 1~15 | 20% | 9% |
| 17% | 12% | 16~30 | 2% | 9% |
| 17% | 16% | 31~45 | 12% | 14% |
| 10% | 6% | 46~60 | 14% | 9% |
| 22% | 19% | 61~75 | 20% | 33% |
| 27% | 38% | 76~90 | 30% | 24% |