KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
15/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Lokomotiv Plovdiv
Spartak Varna
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Plovdiv
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia
17 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
20-02
2026
Cherno More Varna
Botev Vratsa
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
FC Dobrudzha
Cherno More Varna
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Cherno More Varna
FC Arda Kardzhali
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Plovdiv và Cherno More Varna vào 17:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Tsvetomir PanovAsen Donchev
Joel Zwarts
90+1'
Francisco PolitinoTodor Pavlov
85'
Andrei ChindrisEfe Ali
85'
Axel VelevIvaylo Ivanov
85'
81'
Nikolay ZlatevCelso Sidney
76'
Berk Beyhan
Aleksandrov A.Julien Lamy
74'
Zapro Georgiev Dinev
74'
65'
Asen Chandarov
62'
Celso Sidney
61'
Georgi Lazarov
58'
Jorge PadillaDavid Teles
Sevi Idriz
25'
Sevi Idriz
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
40
Petar Zovko
Iliev P.
3313
Lucas Ryan
Tombak E.
505
Todor Pavlov
Atanasov Z.
323
Ruskov M.
Drobarov V.
282
Cova A.
Daniel Jesus Martin Gil
1512
Efe Ali
Berk Beyhan
2922
Ivaylo Ivanov
Chandarov A.
1011
Zapro Georgiev Dinev
Donchev A.
839
Umarbaev P.
David Teles
247
Idriz S.
Sidney C.
7799
Julien Lamy
Lazarov G.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 6.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 7% | 11% |
| 24% | 14% | 16~30 | 11% | 18% |
| 21% | 28% | 31~45 | 18% | 18% |
| 12% | 6% | 46~60 | 11% | 33% |
| 4% | 12% | 61~75 | 25% | 7% |
| 21% | 30% | 76~90 | 25% | 11% |