KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Séc
15/02 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
Synot Slovacko
Pardubice
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Pardubice
Teplice
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
MFK Karvina
Pardubice
20 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
FK Baumit Jablonec
MFK Karvina
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
Mlada Boleslav
FK Baumit Jablonec
13 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
05-03
2026
FK Baumit Jablonec
Slavia Praha
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pardubice và FK Baumit Jablonec vào 19:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Samuel ObinaiahRichard Sedlacek
90+1'
David PuskacLamin Jawo
90'
Daniel SoucekSebastian Nebyla
82'
Sebastian Nebyla
Victor SamuelGiannis Fivos Botos
79'
76'
Dominik Holly
74'
Richard Sedlacek
Bogdan SlyubykMichal Hlavaty
66'
Filip VechetaDaniel Smekal
65'
Samuel KopasekEmmanuel Godwin
65'
Tomas JelinekSimon Bammens
53'
46'
Alexis Alegue ElandiJan Chramosta
46'
Dominik HollyFilip Zorvan

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
30
Mandous A.
Klemen Mihelak
99
5
Hamza J.
Pantalon R.
84
44
Simon Bammens
Tekijaski N.
4
43
Noslin J.
Novak F.
57
25
Mahuta R.
Chanturishvili V.
7
19
Hlavaty M.
Sedlacek R.
13
26
Simek S.
Nebyla S.
25
15
Emmanuel Godwin
Sobol E.
23
90
Botos G.
Zorvan F.
8
9
Smekal D.
Chramosta J.
19
28
Tanko A.
Jawo L.
44
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.2
1.1Bàn thua1.4
12.2Sút cầu môn(OT)15.7
3.2Phạt góc2.3
3.2Thẻ vàng1.4
13.4Phạm lỗi12
43.9%Kiểm soát bóng45.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%12%1~1513%13%
10%20%16~3015%10%
14%22%31~4515%26%
23%18%46~6021%16%
17%12%61~7513%10%
23%13%76~9019%23%