KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England FA Women Super League
15/02 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp FA nữ
Cách đây
22-02
2026
Nữ Chelsea FC
Nữ Manchester United
7 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
15-03
2026
Nữ Chelsea FC
Nữ Brighton H.A.
28 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
22-03
2026
London City Lionesses (W)
Nữ Chelsea FC
35 Ngày
Cúp FA nữ
Cách đây
22-02
2026
Nữ Liverpool
Nữ Everton FC
7 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
15-03
2026
Nữ Liverpool
Nữ Leicester City
28 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
22-03
2026
Nữ Brighton H.A.
Nữ Liverpool
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Chelsea FC và Nữ Liverpool vào 19:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lauren James
79'
Lauren JamesV. Buurman
65'
Sjoeke NuskenLauren James
40'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.4Bàn thắng2.1
0.9Bàn thua2.1
12.7Sút cầu môn(OT)11.2
8Phạt góc5.3
0.9Thẻ vàng1.2
7Phạm lỗi7
57.8%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%23%1~1510%11%
12%13%16~3021%16%
20%15%31~4515%16%
10%17%46~6015%16%
20%8%61~7526%11%
18%21%76~9010%27%