KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
15/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
Olympiakos Nicosia FC
Ethnikos Achnas
20 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
23-02
2026
Omonia Aradippou
AEK Larnaca
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Ethnikos Achnas
Omonia Aradippou
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympiakos Nicosia FC và Omonia Aradippou vào 20:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Lautaro Ezequiel CanoStavros Georgiou
87'
Christos KallisRyan Edwards
81'
Niko HavelkaJaly Mouaddib
81'
Jasin-Amin AssehnounParis Polykarpou
Revaz InjgiaJoão Mario
78'
Geron TockaChristos Wheeler
70'
70'
Sebastian LomonacoGiorgos Pontikos
Viktor KovalenkoJoao Tavares Almeida
61'
56'
Giorgos Pontikos
Christos WheelerStefanos Charalampous
46'
Iasonas PikisRichie Omorowa
46'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Talichmanidis C.
Sakka G.
9955
Gomes H.
Antoniou M.
226
Dzepar O.
Thelander R.
537
Leonidas K.
Henriques D.
3499
Vladimir Bradonjic
Ring S.
320
Tavares J.
Edwards R.
688
Stefanos Charalampous
Van Mullem J.
1417
Filipe da Silva Tavares Vieira
Stavros Georgiou
7012
Jean Felipe
Polikarpou P.
3534
João Mario
Jaly Mouaddib
1093
Omorrowa R.
Pontikos G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 2% | 1~15 | 14% | 16% |
| 9% | 11% | 16~30 | 4% | 11% |
| 14% | 19% | 31~45 | 14% | 11% |
| 9% | 16% | 46~60 | 14% | 11% |
| 7% | 22% | 61~75 | 12% | 21% |
| 39% | 22% | 76~90 | 34% | 21% |