KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Bundesliga Nữ
15/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Champions League Nữ
Cách đây
20-02
2026
Nữ Juventus
Nữ Wolfsburg
4 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
22-02
2026
Nữ Bayern Munich
Nữ Wolfsburg
7 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ Wolfsburg
Nữ Bayer Leverkusen
28 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
23-02
2026
Nữ SG Essen-Schonebeck
RB Leipzig (W)
7 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ Hoffenheim
Nữ SG Essen-Schonebeck
28 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
22-03
2026
Nữ SG Essen-Schonebeck
Nữ Bayern Munich
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Wolfsburg và Nữ SG Essen-Schonebeck vào 20:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
54'
48'
Kessya Bussy
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 66% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 6% | 17% |
| 11% | 9% | 16~30 | 25% | 16% |
| 14% | 28% | 31~45 | 11% | 25% |
| 18% | 20% | 46~60 | 16% | 16% |
| 16% | 9% | 61~75 | 13% | 12% |
| 29% | 24% | 76~90 | 25% | 12% |