KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hy Lạp
15/02 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
23-02
2026
AEK Athens
Levadiakos
8 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
AE Kifisias
Levadiakos
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
07-03
2026
Levadiakos
Panathinaikos
20 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
19-02
2026
Olympiakos Piraeus
Bayer Leverkusen
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-02
2026
Olympiakos Piraeus
Panaitolikos Agrinio
6 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
25-02
2026
Bayer Leverkusen
Olympiakos Piraeus
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadiakos và Olympiakos Piraeus vào 00:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ognjen OzegovicIoannis Kosti
90+1'
84'
Yusuf YaziciSopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Giorgos NikasSebastian Alberto Palacios
75'
Sebastian Alberto Palacios
72'
69'
Diogo Andre Santos NascimentoChiquinho
69'
Clayton Fernandes SilvaChristos Mouzakitis
69'
Joao Pedro Loureiro da CostaRodinei Marcelo de Almeida
Joel Abu HannaBenjamin Verbic
64'
Fabricio PedrozoLamarana Jallow
46'
45+1'
Rodinei Marcelo de Almeida
Alen Ozbolt
41'
Alen Ozbolt
41'
Lamarana Jallow
17'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Lodygin Y.
Tzolakis K.
88
3
Panagiotis-Marios Vichos
Rodinei
23
32
Magnusson H.
Biancone G.
4
5
Georgios Kornezos
Retsos P.
45
6
Triantafyllos Tsapras
Onyemaechi S. B.
70
18
Kosti I.
Hezze S.
32
23
Cokaj E.
Mouzakitis C.
96
77
Verbic B.
Martins G.
10
19
Jallow L.
Chiquinho
22
34
Palacios S.
André Luiz
17
9
Ozbolt A.
El Kaabi Ayoub
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.2
1Bàn thua0.6
11.7Sút cầu môn(OT)7.8
5.4Phạt góc7
2.6Thẻ vàng2.1
13.9Phạm lỗi14
56.4%Kiểm soát bóng55.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%10%1~1517%17%
4%12%16~3017%13%
22%21%31~4514%3%
19%18%46~605%20%
16%15%61~7514%20%
21%18%76~9029%24%