KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hungary Merkantil Bank Liga
15/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
22-02
2026
Budapest Honved FC
Bekescsaba
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
01-03
2026
Bekescsaba
Fehervar Videoton
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
08-03
2026
Dafuji cloth MTE
Bekescsaba
21 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
22-02
2026
Vasas
Karcag SE
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
01-03
2026
Duna-Tisza
Vasas
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
08-03
2026
Vasas
Kozarmisleny SE
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bekescsaba và Vasas vào 20:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Bence Bano-Szabo
82'
Boldizsar Rab
73'
Patrick Iyinbor
69'
Barnabas Barkoczi
60'
Milan Toth
Akos Esik
50'
Gergo Kovacs
45+1'
Bence Pinter
36'
20'
Barnabas Nemeth
Richard Tibor Zsolnai
19'
Bence Pinter
13'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.9
1.3Bàn thua0.9
12.3Sút cầu môn(OT)8.6
6.2Phạt góc8.2
3Thẻ vàng3
0Phạm lỗi11
48.8%Kiểm soát bóng59.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1511%11%
8%15%16~3013%5%
32%25%31~4525%26%
2%13%46~6015%17%
8%16%61~7513%14%
32%16%76~9021%23%