KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Qatar Prince Cup
15/02 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
19-02
2026
Al-Ahli Doha
Mobarakeh Sepahan
3 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
23-02
2026
Al Rayyan
Al-Ahli Doha
7 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
28-02
2026
Al-Ahli Doha
Al Shahaniya
12 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
21-02
2026
Al-Sailiya
Umm Salal
5 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
28-02
2026
Umm Salal
Al-Wakra
12 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
07-03
2026
Al-Sadd
Umm Salal
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Ahli Doha và Umm Salal vào 23:15 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
68
Cristo Ramon Gonzalez Perez
52
Cristo Ramon Gonzalez PerezOussama Tannane
42
Cristo Ramon Gonzalez Perez
Erik Expostio
37
Sekou Yansane
49
55
Ahmed Mohamed Abdul Maqsoud El Sayed
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 40.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 13% | 7% |
| 19% | 18% | 16~30 | 10% | 14% |
| 11% | 21% | 31~45 | 21% | 18% |
| 16% | 14% | 46~60 | 20% | 21% |
| 14% | 14% | 61~75 | 15% | 18% |
| 23% | 20% | 76~90 | 20% | 21% |