KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
12/02 04:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
22-02
2026
San Jose Earthquakes
Sporting Kansas City
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
Sporting Kansas City
Columbus Crew
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Sporting Kansas City
San Diego FC
24 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-02
2026
Los Angeles Galaxy
New York City FC
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-03
2026
Philadelphia Union
New York City FC
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
New York City FC
Orlando City
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting Kansas City và New York City FC vào 04:30 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
50'
Seymour Garfield Reid
Dejan Joveljic
26'
Calvin Harris
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 18% | 13% |
| 16% | 12% | 16~30 | 15% | 16% |
| 11% | 20% | 31~45 | 26% | 23% |
| 14% | 26% | 46~60 | 12% | 9% |
| 21% | 8% | 61~75 | 9% | 11% |
| 26% | 20% | 76~90 | 17% | 25% |