KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Nigeria NPFL
14/02 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
22-02
2026
Warri Wolves FC
Barau FC
8 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Barau FC
Plateau United
15 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Kano Pillars
Barau FC
23 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
22-02
2026
Kun Khalifat FC
Niger Tornadoes FC
8 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Enyimba International
Kun Khalifat FC
15 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Kun Khalifat FC
Bayelsa United
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barau FC và Kun Khalifat FC vào 21:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Chiaha C.
Akpan Nsikakabong
1
3
Bismark
Gabriel Lekan
5
35
Ambrose J.
Joseph Ameh
4
2
Orji Okagbue
Ebunobi Onyedika
15
22
Sugau
Sunday Adehi
3
8
Usman Maidubuji
Chikamso Amaefula
6
19
Ezeonye H.
Iyamu Blessed
25
25
Hillary Ekawu
Oghenetega E.
8
12
Mohammed M Umar
Hassan Olubode
20
11
Sunday A.
Ekebuike J.
9
29
Moses U.
Nnorom Mmesoma
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.6
0.6Bàn thua1.2
13.2Sút cầu môn(OT)11
4.6Phạt góc3.3
2Thẻ vàng1.7
13.6Phạm lỗi18.8
46.2%Kiểm soát bóng49.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%14%1~1528%18%
26%14%16~3016%12%
26%18%31~4516%15%
8%22%46~6016%15%
21%14%61~7516%12%
8%14%76~908%27%