KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bỉ
25/02 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Gent B
Patro Eisden
3 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
09-03
2026
AS Eupen
Gent B
12 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
12-03
2026
Gent B
KVSK Lommel
15 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Red Star Waasland-Beveren
Olympic Charleroi
3 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
09-03
2026
Olympic Charleroi
RWDM Brussels
12 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
12-03
2026
Olympic Charleroi
Seraing United
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gent B và Olympic Charleroi vào 02:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ali Dony Sylla
80'
Mamadou Diallo
72'
69'
Kevin Kis
64'
Luca Ferrara
32'
Mohamed MedfaiRobert Ion
El Hadji Seck
31'
28'
Mohamed Medfai
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 11% | 14% |
| 15% | 18% | 16~30 | 11% | 9% |
| 23% | 18% | 31~45 | 14% | 17% |
| 9% | 12% | 46~60 | 19% | 16% |
| 25% | 6% | 61~75 | 19% | 17% |
| 7% | 34% | 76~90 | 23% | 20% |