KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Carioca
13/02 03:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
17-02
2026
Nova Iguacu
CFRJ Marica RJ
4 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
24-02
2026
CFRJ Marica RJ
Portuguesa RJ
11 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
27-02
2026
Sampaio Correa (RJ)
CFRJ Marica RJ
14 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
21-02
2026
Sampaio Correa (RJ)
Portuguesa RJ
8 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
24-02
2026
Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu
11 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
Cách đây
27-02
2026
Sampaio Correa (RJ)
CFRJ Marica RJ
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CFRJ Marica RJ và Sampaio Correa (RJ) vào 03:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Matheus Goiano
83'
Matheus Goiano
35'
Octavio Cruz ManhaesLuan De Figueiredo Gular Gama
34'
Luan De Figueiredo Gular Gama
Caio Vitor
28'
Sandro Silva de Souza
18'
16'
Guilherme

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
1.4Bàn thua2
12.1Sút cầu môn(OT)16.2
5.3Phạt góc5.3
2.9Thẻ vàng3.6
18.8Phạm lỗi17.3
47.9%Kiểm soát bóng46.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
25%11%1~1513%8%
11%13%16~3018%16%
20%18%31~459%14%
8%20%46~6015%4%
14%13%61~7518%12%
20%20%76~9025%44%