KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Campeonato Carioca
16/02 03:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
19-02
2026
Nacional Potosi
Botafogo (RJ)
3 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-02
2026
Botafogo (RJ)
Vitoria Salvador BA
10 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Botafogo (RJ)
Nacional Potosi
10 Ngày
Recopa Sudamericana
Cách đây
20-02
2026
Lanus
Flamengo
4 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-02
2026
Flamengo
Mirassol FC
10 Ngày
Recopa Sudamericana
Cách đây
27-02
2026
Flamengo
Lanus
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botafogo (RJ) và Flamengo vào 03:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Eric Pulgar
Lucas Martin Villalba Jaume
70'
Alexander Nahuel Barboza UlluaAlex Nicolao Telles
54'
19'
Lucas Tolentino Coelho de LimaBruno Henrique Pinto
Bastos
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 3.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 61.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 16% | 17% |
| 7% | 5% | 16~30 | 16% | 14% |
| 21% | 17% | 31~45 | 9% | 25% |
| 19% | 17% | 46~60 | 30% | 14% |
| 7% | 30% | 61~75 | 11% | 11% |
| 29% | 19% | 76~90 | 14% | 17% |