KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
16/02 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
20-02
2026
Cherno More Varna
Botev Vratsa
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Botev Vratsa
Beroe
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
CSKA Sofia
Botev Vratsa
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
FC Dobrudzha
PFK Montana
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
FC Dobrudzha
Cherno More Varna
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Lokomotiv Sofia
FC Dobrudzha
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botev Vratsa và FC Dobrudzha vào 22:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Dimitar PirgovMatheus Izidorio Leoni
Milen Stoev
87'
82'
Di Mateo Lovric
80'
Angel AngelovAnton Ivanov
80'
Georgi TrifonovTomas Costa Silva
Vladislav NaydenovRadoslav Tsonev
79'
Martin SmolenskiMartin Plamenov Stoychev
79'
71'
Jonathan Hurtado
Ivan Goranov
66'
Daniel GenovMartin Detelinov Petkov
64'
61'
Ivaylo Nikolaev MihaylovValdumar Te
61'
Montassar TrikiAykut Ramadan
Mitchy NteloKassim Hadji
61'
Kristiyan MalinovAntoan Stoyanov
61'
Martin Detelinov Petkov
53'
Antoan Stoyanov
36'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
94
Marin Orlinov
Grigorov G.
13
3
Sainey Sanyang
Kostov B.
15
44
Goranov I.
Vasco Oliveira
72
36
Stoev M.
Hurtado J.
22
22
Martin Plamenov Stoychev
Kerchev V.
37
8
Stoyanov A.
Di Mateo Lovric
35
12
Yurukov I.
Ivanov A.
7
17
Gallegos J.
Aykut Ramadan
20
21
Tsonev R.
Costa Silva T.
10
81
Kassim Hadji
Matheus
77
79
Petkov M.
Valdumar
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.8
1.2Bàn thua1.3
9Sút cầu môn(OT)9.5
4.4Phạt góc4
1.9Thẻ vàng2.5
10.1Phạm lỗi10.5
48.4%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%13%1~1517%13%
13%10%16~3017%19%
16%15%31~455%21%
16%26%46~6022%10%
8%13%61~7510%15%
27%21%76~9027%19%