KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Tanzania Ligue 1
25/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
04-03
2026
Pamba SC
Young Africans
7 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
12-03
2026
Young Africans
TP Mbeya
15 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
15-03
2026
Young Africans
Tanzania Prisons
18 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
12-03
2026
Azam FC
JKT Tanzania
15 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
12-03
2026
Namungo FC
JKT Tanzania
15 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
18-03
2026
Simba
JKT Tanzania
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Young Africans và JKT Tanzania vào 20:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Israel Patrick Mwenda
90
Mudathir Yahya
63
Mohamed Husseini MohamedPrince Dube
7
Laurindo AurelioIsrael Patrick Mwenda
61
Prince Dube
84

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1
0.5Bàn thua0.2
7.9Sút cầu môn(OT)7.3
4.8Phạt góc5.6
1.1Thẻ vàng2.6
10.3Phạm lỗi18.6
50.1%Kiểm soát bóng54.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%17%1~1511%6%
8%2%16~300%10%
27%23%31~4533%24%
11%5%46~6011%10%
20%33%61~7511%24%
25%17%76~9033%24%