KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malta
18/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
21-02
2026
Tarxien Rainbows F.C.
Naxxar Lions
3 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
01-03
2026
Naxxar Lions
Birkirkara FC
11 Ngày
Cúp Malta
Cách đây
04-03
2026
Zurrieq
Naxxar Lions
14 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-02
2026
Gzira United
Mosta FC
4 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
28-02
2026
Gzira United
St. Patrick FC
10 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
07-03
2026
Gzira United
Hibernians FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naxxar Lions và Gzira United vào 02:00 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Mark Fenech
90'
Ndualu Pahama
71'
70'
Brooklyn Borg
Gabriel Costa Goncalves
68'
63'
Andre Carlos
61'
Maxuell Samurai
Gabriel Costa Goncalves
45+2'
Joao Moura
41'
Vitinho
19'
18'
Andrew Borg
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 12% | 8% |
| 17% | 15% | 16~30 | 14% | 19% |
| 26% | 20% | 31~45 | 12% | 17% |
| 15% | 11% | 46~60 | 18% | 19% |
| 13% | 15% | 61~75 | 21% | 15% |
| 17% | 22% | 76~90 | 20% | 19% |