KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Austria Cup Women
16/02 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
22-02
2026
St. Polten (W)
Union Kleinmunchen Women\s
6 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
15-03
2026
Union Kleinmunchen Women\s
First Vienna (W)
27 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
21-03
2026
Nữ Sturm Graz/Stattegg
Union Kleinmunchen Women\s
33 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
21-02
2026
Nữ Sturm Graz/Stattegg
Red Bull Salzburg (W)
5 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
15-03
2026
Red Bull Salzburg (W)
Austria Wien (W)
27 Ngày
VĐQG Áo Nữ
Cách đây
22-03
2026
Red Bull Salzburg (W)
Nữ Sudburgenland
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union Kleinmunchen Women\s và Red Bull Salzburg (W) vào 00:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.2 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 7 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 15% | 8% |
| 7% | 17% | 16~30 | 11% | 16% |
| 19% | 8% | 31~45 | 15% | 8% |
| 7% | 21% | 46~60 | 15% | 12% |
| 23% | 13% | 61~75 | 16% | 28% |
| 26% | 30% | 76~90 | 26% | 28% |