KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
16/02 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
20-02
2026
Aalborg BK
Sandefjord
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
02-03
2026
Aalborg BK
Hillerod Fodbold
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
Aalborg BK
FC Aarhus Fremad
20 Ngày
Cúp Liên đoàn Iceland
Cách đây
28-02
2026
IBV Vestmannaeyjar
Throttur Reykjavik
12 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
13-04
2026
IBV Vestmannaeyjar
Hafnarfjordur FH
55 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
18-04
2026
Valur
IBV Vestmannaeyjar
60 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và IBV Vestmannaeyjar vào 18:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kornelius Hansen
46'
35'
Sesar orn Hardarson
33'
Arnar Breki Gunnarsson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 10% | 1~15 | 6% | 4% |
| 5% | 18% | 16~30 | 16% | 25% |
| 15% | 14% | 31~45 | 22% | 18% |
| 18% | 10% | 46~60 | 10% | 12% |
| 23% | 18% | 61~75 | 27% | 10% |
| 18% | 28% | 76~90 | 16% | 29% |