KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
18/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Paraguay
Cách đây
21-02
2026
2 de Mayo
Deportivo Recoleta
2 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
23-02
2026
Guarani CA
2 de Mayo
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Sporting Cristal
2 de Mayo
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
Sporting Cristal
Universitario de Deportes
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Sporting Cristal
2 de Mayo
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Sport Huancayo
Sporting Cristal
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa 2 de Mayo và Sporting Cristal vào 07:30 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Orlando David Colman
63'
Diego AcostaRodrigo Ruiz Diaz
63'
62'
Yoshimar Yotun
Juan Camilo Saiz
61'
Ulises CoronelCesar Castro
59'
39'
Luis Iberico
37'
Rafael Julian Lutiger Vidalon
Rodrigo Ruiz Diaz
12'
5'
Gustavo Cazonatti
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Angel Martinez
Enriquez D.
119
Cesar Castro
Juan González
185
Saiz J.
Araujo M.
2021
Pedro Pablo Sosa Rodriguez
Lutiger R.
515
Davalos Valdez V.
Cristiano
9020
Sanabria S.
C.Cabellos
2117
Delvalle P.
Cazonatti G.
5510
Gomez A.
Yotun Y.
1924
Óscar Romero
Santiago González
77
Felipe Vizeu
99
Ruiz Diaz R.
Iberico L.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 17% | 1~15 | 7% | 10% |
| 5% | 11% | 16~30 | 25% | 15% |
| 12% | 15% | 31~45 | 10% | 25% |
| 10% | 17% | 46~60 | 12% | 12% |
| 17% | 13% | 61~75 | 12% | 20% |
| 30% | 25% | 76~90 | 32% | 17% |