KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
19/02 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
22-02
2026
CD Malacateco
CD Achuapa
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
25-02
2026
Coban Imperial
CD Malacateco
5 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
01-03
2026
CD Malacateco
Antigua GFC
10 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
23-02
2026
CSD Xelaju MC
Deportivo Mixco
4 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
26-02
2026
CD Achuapa
CSD Xelaju MC
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
02-03
2026
CSD Xelaju MC
Deportivo Mictlan
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Malacateco và CSD Xelaju MC vào 07:00 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
74'
Derrikson Quiros
45+3'
45'
25'
Nery LobosDario Silva
19'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
25
Jimenez M.
Dario Silva
193
Marlon Chun
Raul Calderon
2399
Bryan Ardiano
Javier Gonzalez
1411
Dilan Palencia
Manuel Romero
44
Brayan Morales Granados
Tebalan W.
1366
Perez S.
Quinonez O.
9014
Demcy Jafeth Guzman Miron
Juan Luis Cardona Luna
1617
Meneses R.
Lopez A.
1021
Lopez A.
Derrikson Quiros
1277
Martinez L.
Escobar J.
911
Andrade N.
Cardenas S.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 14% | 16% |
| 11% | 16% | 16~30 | 12% | 2% |
| 17% | 16% | 31~45 | 19% | 13% |
| 26% | 9% | 46~60 | 12% | 8% |
| 17% | 23% | 61~75 | 21% | 29% |
| 14% | 18% | 76~90 | 19% | 29% |