KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Australia Victorian Division 1
20/02 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Australia Victorian Division 1
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Knights
North Sunshine Eagles
7 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
06-03
2026
Moreland Zebras
Melbourne Knights
14 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
13-03
2026
Melbourne Knights
FC Melbourne Srbija
21 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
27-02
2026
Moreland Zebras
Melbourne Victory FC (Youth)
7 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
09-03
2026
Melbourne Victory FC (Youth)
FC Bulleen Lions
17 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
13-03
2026
Brunswick City
Melbourne Victory FC (Youth)
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Knights Men-bu-óc và Melbourne Victory FC Am vào 16:30 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
73'
45+3'
27'
13'
7'
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.4
3.3Bàn thua2.3
14.5Sút cầu môn(OT)15.6
3.9Phạt góc4.7
2.1Thẻ vàng1.6
44%Phạm lỗi47.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%15%1~157%9%
7%18%16~3011%12%
17%13%31~4524%20%
10%13%46~6015%18%
12%18%61~7524%11%
35%20%76~9015%27%