KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
16/02 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
24-02
2026
Sporting Lisbon Sad U23
Santa Clara U23
8 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
03-03
2026
Famalicao U23
Santa Clara U23
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
10-03
2026
Santa Clara U23
Braga U23
22 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
24-02
2026
Leixoes U23
Academico Viseu U23
8 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
03-03
2026
Sporting Lisbon Sad U23
Leixoes U23
15 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
10-03
2026
Leixoes U23
Famalicao U23
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Santa Clara U23 và Leixoes U23 vào 19:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
90+9'
90+6'
68'
57'
44'
11'
8'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.6
1.1Bàn thua1.6
11Sút cầu môn(OT)9.1
3.7Phạt góc3.9
3.3Thẻ vàng2.2
15.2Phạm lỗi14.6
47.1%Kiểm soát bóng53.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~1510%8%
14%11%16~3013%14%
9%16%31~4521%14%
17%11%46~6013%18%
17%22%61~7518%10%
26%29%76~9023%33%