KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
26-02
2026
Jeddah Club
Al-Draih
5 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
03-03
2026
Al-Draih
Al-Baten
10 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
08-03
2026
Al-Faisaly Harmah
Al-Draih
15 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
25-02
2026
Al-Orubah
Al-Jabalain
4 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-03
2026
Al Ula FC
Al-Orubah
11 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-03
2026
Al-Orubah
Al-Arabi
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Draih và Al-Orubah vào 01:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Rayan Al HazmiRabie F.
Hussain Al ZarieOscar Rodriguez Arnaiz
79'
68'
Sultan Al HarbiHendi A.
66'
Simeon Tochukwu Nwankwo,SimmyAboubacar Doumbia
Alrahmani SalehClayton Diandy
64'
Gaetan LabordeAbdulaziz Al Faraj
59'
54'
Fahad Al-RashidiDarwin Gonzalez
Moussa MaregaAbdulaziz Al Faraj
49'
Sultan Al-FarhanAbdulelah Al Malki
46'
Omar Colley
45+5'
Abdulelah Al Malki
45+2'
44'
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Gaetan Laborde
40'
36'
Aboubacar Doumbia
14'
Ayman Al Hujaili
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
33
Abdullah W.
Jassim Al-Oshbaan
3421
Mohamed Hameran
Rabie F.
1415
Colley O.
Zayad Al-Hanety
487
Al Sabeat A.
Husein Al Shuwaish
332
Al Faraj A.
Hendi A.
708
Al Qahtani Z.
Najah A.
217
Marega M.
Doumbia A.
714
Rodriguez O.
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
688
Al Malki A.
Ayman Al Hujaili
1017
Diandy C.
Gonzalez D.
209
Laborde G.
Simy
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 9% | 3% |
| 9% | 12% | 16~30 | 12% | 9% |
| 21% | 14% | 31~45 | 9% | 25% |
| 18% | 18% | 46~60 | 12% | 13% |
| 7% | 12% | 61~75 | 16% | 21% |
| 29% | 26% | 76~90 | 38% | 26% |