KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
21/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
MVV Maastricht
De Graafschap
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
De Graafschap
Vitesse Arnhem
15 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
De Graafschap
FC Dordrecht 90
21 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Jong Utrecht
Almere City FC
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
04-03
2026
Emmen
Jong Utrecht
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
SC Cambuur
Jong Utrecht
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa De Graafschap và Jong Utrecht vào 02:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ties Wieggers
90+4'
Jason Meerstadt
90+2'
Kaya SymonsLevi Schoppema
90'
88'
Sil van der Wegen
88'
Lynden EdhartEmirhan Demircan
88'
Bjorn MenzoTijn van den Boggende
Fedde de Jong
78'
Fedde de JongNolan Martens
75'
Jevon SimonsNathan Kaninda
75'
75'
Shedrach EbiteRafik el Arguioui
65'
Noa Dundas
Kyano KwintNils Eggens
62'
Chahid el AllachiIbrahim El Kadiri
62'
Teun Gijselhart
60'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Ties Wieggers
K.Gadellaa
15
Levi Schoppema
Sil van der Wegen
215
Kok T.
Neal Viereck
33
Rowan Besselink
Per Kloosterboer
142
Martens N.
Viggo Plantinga
58
Teun Gijselhart
van Ommeren J.
610
Niemeijer R.
R.El Arguioui
824
Meerstadt J.
Jensen M.
711
El Kadiri I.
Dundas N.
109
Eggens N.
Demircan E.
1117
Kaninda N.
Tijn van den Boggende
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 61% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 14% | 1~15 | 20% | 23% |
| 13% | 6% | 16~30 | 10% | 17% |
| 20% | 14% | 31~45 | 12% | 5% |
| 16% | 30% | 46~60 | 22% | 10% |
| 10% | 20% | 61~75 | 10% | 21% |
| 20% | 16% | 76~90 | 24% | 21% |