KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Wales FAW Championship
21/02 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
Cách đây
01-03
2026
Aberystwyth Town
Caerau Ely
8 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
07-03
2026
Caerau Ely
Afan Lido
13 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
14-03
2026
Baglan Dragons
Caerau Ely
21 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
01-03
2026
Newport City
Carmarthen
8 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
07-03
2026
Trey Thomas Drossel
Carmarthen
13 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
14-03
2026
Cardiff Draconians FC
Carmarthen
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Caerau Ely và Carmarthen vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Liam Thomas
Tom McLean
86'
85'
TIM PRRKER
72'
69'
Luke Cummings
TIM PRRKER
67'
62'
57'
54'
47'
Conor McNamara
41'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.7
1.6Bàn thua1.6
11.2Sút cầu môn(OT)10.2
6.5Phạt góc3.9
2.1Thẻ vàng1.9
9.3Phạm lỗi10.8
53.8%Kiểm soát bóng50.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~1526%7%
16%18%16~306%14%
20%20%31~4522%16%
21%10%46~6013%14%
16%20%61~758%30%
16%18%76~9022%16%