KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga de Expansion MX
21/02 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
28-02
2026
Alebrijes de Oaxaca
CSyD Dorados de Sinaloa
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
09-03
2026
Tampico Madero
CSyD Dorados de Sinaloa
15 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
15-03
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Leones Univ Guadalajara
22 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
01-03
2026
Atletico Morelia
Atletico La Paz
8 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
08-03
2026
CF Atlante
Atletico Morelia
14 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
15-03
2026
Atletico Morelia
Tepatitlan de Morelos
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSyD Dorados de Sinaloa và Monarcas Morelia vào 08:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
71
Mauro NamboBrayton Vazquez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 3 | Phạt góc | 4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 45% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 11% | 1~15 | 6% | 15% |
| 15% | 13% | 16~30 | 17% | 17% |
| 24% | 27% | 31~45 | 15% | 15% |
| 9% | 11% | 46~60 | 10% | 15% |
| 24% | 7% | 61~75 | 17% | 15% |
| 27% | 27% | 76~90 | 32% | 22% |