KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
21/02 11:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
01-03
2026
Wellington Phoenix
Sydney FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
06-03
2026
Adelaide United FC
Wellington Phoenix
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
13-03
2026
Wellington Phoenix
Perth Glory FC
20 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
28-02
2026
Auckland FC
Melbourne City
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
08-03
2026
Auckland FC
Perth Glory FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
15-03
2026
Newcastle Jets FC
Auckland FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wellington Phoenix và Auckland FC vào 11:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Corban PiperRamy Najjarine
60'
Isaac Hughes
58'
Alby Kelly-HealdJoshua Oluwayemi
46'
45+5'
Jesse RandallLuis Guillermo May Bartesaghi
45+3'
Jake Girdwood Reich
Ifeanyi Eze
45+2'
41'
Luis Guillermo May BartesaghiLuis Felipe Gallegos
30'
Jesse RandallFrancis De Vries
24'
Joshua Oluwayemi
20'
Hiroki Sakai
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Oluwayemi J.
Woud M.
115
Hughes I.
Sakai H.
228
Tuiloma B.
Hall D.
234
James M.
J.Girdwood-Reich
327
Sheridan M.
181548
1711
Armiento C.
Howieson C.
725
Nagasawa K.
Gallegos F.
814
Rufer A.
De Vries F.
158
Retre P.
Rogerson L.
2720
Najjarine R.
May G.
107
I.Eze
J.Randall
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 19% | 12% |
| 11% | 16% | 16~30 | 5% | 9% |
| 21% | 20% | 31~45 | 21% | 18% |
| 19% | 10% | 46~60 | 23% | 15% |
| 19% | 18% | 61~75 | 10% | 15% |
| 16% | 16% | 76~90 | 19% | 28% |