KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
21/02 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers
5 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Kashima Antlers
Tokyo Verdy
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
5 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
JEF United Ichihara
Kashiwa Reysol
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Kashiwa Reysol
FC Machida Zelvia
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kashima Antlers và Kashiwa Reysol vào 14:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Homare TokudaYuma Suzuki
86'
Aleksandar CavricLeonardo de Sousa Pereira
86'
Kei ChinenRyotaro Araki
79'
73'
Yuki KakitaYusuke Segawa
73'
Hayato NakamaYoshio Koizumi
69'
Yota Komi
Hayashu H.Jose Elber Pimentel da Silva
64'
Ryoya OgawaShuhei Mizoguchi
64'
61'
Hinata YamauchiMao Hosoya
Ueda NaomichiYuta Higuchi
53'
46'
Tojiro KuboYusei Yamanouchi
46'
Yota KomiHiromu Mitsumaru
Leonardo de Sousa PereiraYuma Suzuki
36'
35'
Nobuteru Nakagawa
25'
Mao Hosoya
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Hayakawa T.
Kojima R.
2516
Mizoguchi S.
Baba S.
883
Kim Tae-Hyeon
Koga T.
455
Ueda N.
Sugioka D.
2622
Kimito Nono
Yamanouchi Y.
3217
Elber
Konishi Y.
216
Misao K.
Nobuteru Nakagawa
3914
Higuchi Y.
Mitsumaru H.
271
Araki R.
Koizumi Y.
840
Suzuki Y.
Segawa Y.
209
Leo Ceara
Hosoya M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 16% | 20% |
| 7% | 15% | 16~30 | 22% | 12% |
| 17% | 18% | 31~45 | 22% | 22% |
| 17% | 12% | 46~60 | 22% | 5% |
| 13% | 17% | 61~75 | 6% | 12% |
| 25% | 28% | 76~90 | 9% | 22% |