KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
21/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
27-02
2026
East Bengal
Jamshedpur FC
5 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
06-03
2026
Jamshedpur FC
Inter Kashi
12 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
15-03
2026
Northeast United
Jamshedpur FC
21 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
27-02
2026
Bengaluru
Minerva Punjab
6 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
09-03
2026
Minerva Punjab
Northeast United
15 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
16-03
2026
Minerva Punjab
FC Goa
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jamshedpur FC và Minerva Punjab vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sarthak GoluiMark Zothanpuia
87'
Mark Zothanpuia
86'
85'
Leon AugustineRicky John Shabong
81'
Bijoy Varghese
Vincy Barretto
78'
67'
Manglenthang KipgenSagolsem Singh
Vincy BarrettoRitwik Kumar Das
66'
Rei TachikawaNikola Stojanovic
66'
60'
Princeton RebelloMuhammad Suhail F
60'
Bede Osuji AmarachiSamir Zeljkovic
Pronay Halder
50'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gomes A.
Singh A.
1388
Mark Zothanpuia
Lhungdim K.
1266
Eze S.
Varghese B.
34
Chaudhari P.
Pablo
2777
N.Barla
Uvais M.
214
Halder P.
S.Zeljković
821
N.Stojanović
R.Shabong
611
Sanan M.
Singh S.
2310
Mahdi Talal
Dani Ramirez
1018
Kumar Das R.
Suhail F M.
1754
Bouli R.
Efiong N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 32.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 7% | 6% |
| 13% | 6% | 16~30 | 20% | 11% |
| 20% | 20% | 31~45 | 20% | 13% |
| 9% | 24% | 46~60 | 20% | 28% |
| 15% | 13% | 61~75 | 15% | 15% |
| 34% | 22% | 76~90 | 15% | 24% |