KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Primavera 1
20/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primavera 1
Cách đây
28-02
2026
Juventus Youth
Cagliari Youth
7 Ngày
Primavera 1
Cách đây
04-03
2026
Torino Youth
Cagliari Youth
11 Ngày
Primavera 1
Cách đây
07-03
2026
Cagliari Youth
S.S.D. Monza 1912 U20
14 Ngày
Primavera 1
Cách đây
28-02
2026
US Cremonese U20
S.S.D. Monza 1912 U20
7 Ngày
Primavera 1
Cách đây
04-03
2026
AC Milan Youth
US Cremonese U20
11 Ngày
Primavera 1
Cách đây
07-03
2026
US Cremonese U20
Atalanta Youth
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cagliari Youth và US Cremonese U20 vào 19:00 ngày 20/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45'
Lorenzo Marino
Nicola Grandu
42'
Luca Tronci
40'
Ivan Sulev
30'
26'
Lorenzo Marino
20'
Davide Pavesi
16'
Adrian Lickunas
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 3 | Phạt góc | 7.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 42.8% | Phạm lỗi | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 9% | 9% |
| 29% | 8% | 16~30 | 13% | 29% |
| 13% | 20% | 31~45 | 9% | 13% |
| 13% | 20% | 46~60 | 27% | 20% |
| 8% | 16% | 61~75 | 18% | 13% |
| 21% | 20% | 76~90 | 22% | 13% |