KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
21/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
28-02
2026
ES Setif
ES Mostaganem
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
ES Mostaganem
MC Alger
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
ASO Chlef
ES Mostaganem
20 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
27-02
2026
MC Alger
JS Kabylie
5 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
06-03
2026
JS Kabylie
Paradou AC
13 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
USM Khenchela
JS Kabylie
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ES Mostaganem và JS Kabylie vào 20:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
82'
Babacar Sarr
79'
78'
78'
71'
Zineddine Belaid
70'
66'
56'
Mostapha Rezkallah Bott
Motrani Zoubir
51'
Đội hình
Chủ
Khách
28
Abdelkarim Namani
Akhrib L.
117
Zoubir M.
Chouaib Boulkaboul
2412
Zeffane M.
Madani M.
2013
El Lamri S.
Jaredi
711
Othmani A.
Aimen Mahious
186
Benamara A.
Messaoudi B.
940
Aziria M.
Mostapha Rezkallah Bott
49
Haroun A.
Hamidi M.
1727
Bahoussi A.
16
19
Akram Abou Bakr Bibi
Zineddine Belaid
54
Benamar B.
Babacar Sarr
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 11% | 0% |
| 17% | 13% | 16~30 | 17% | 16% |
| 17% | 13% | 31~45 | 22% | 26% |
| 17% | 13% | 46~60 | 2% | 6% |
| 17% | 21% | 61~75 | 11% | 33% |
| 21% | 25% | 76~90 | 34% | 16% |