KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
22/02 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Glenavon Lurgan
Portadown FC
6 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Linfield FC
Portadown FC
20 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Portadown FC
Crusaders FC
27 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Dungannon Swifts
Coleraine
6 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Larne FC
Dungannon Swifts
20 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Dungannon Swifts
Bangor FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portadown FC và Dungannon Swifts vào 00:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Corey Smith
89'
Daniel Wallace
Adhamh Towe
84'
80'
Leonel Alves dos SantosTiernan Kelly
Josh CarsonShay McCartan
75'
Baris Altintop
74'
64'
Tiernan Kelly
61'
Kealan DillonSean McAllister
61'
Andrew MitchellPaul Doyle
Gideon TettehJack Scott
60'
60'
Corey SmithKobei Moore
49'
Sean McAllister
James TeelanJoshua Ukek
7'
Đội hình
Chủ
Khách
4
Baris Altintop
Steven Scott
27
Lee Chapman
McAllister S.
676
Luke Wilson
Moore K.
3024
Shay McCartan
Declan Dunne
122
Jack Scott
Adam Glenny
1411
Steven McCullough
Kelly T.
65
Lewis MacKinnon
Shea Gordon
1613
Fyfe E.
Daniel Wallace
239
Ukek J.
Cahal McGinty
1740
Moore A.
Doyle P.
2128
Towe A.
Bigirimana G.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 45.1% | Phạm lỗi | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 19% | 1~15 | 7% | 16% |
| 10% | 21% | 16~30 | 11% | 16% |
| 20% | 17% | 31~45 | 16% | 14% |
| 7% | 4% | 46~60 | 28% | 12% |
| 25% | 14% | 61~75 | 22% | 22% |
| 28% | 19% | 76~90 | 13% | 14% |