KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
21/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Rheindorf Altach
Rapid Wien
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
Rapid Wien
Red Bull Salzburg
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Wolfsberger AC
Sturm Graz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
LASK Linz
Wolfsberger AC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rapid Wien và Wolfsberger AC vào 23:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel NunooMatthias Seidl
90+2'
Niklas Hedl
90+1'
Andreas Weimann
90'
88'
Dejan Zukic
87'
Emmanuel ChukwuFabian Wohlmuth
Tobias Borchgrevink BorkeeietLukas Grgic
82'
80'
David AtangaAlessandro Schopf
80'
Emin KujovicSimon Piesinger
Petter Nosa DahlErcan Kara
72'
Matthias SeidlPetter Nosa Dahl
72'
69'
Angelo GattermayerErik Kojzek
Ange AhoussouJannes Horn
62'
Daniel NunooNikolaus Wurmbrand
61'
Amane Romeo
57'
Matthias SeidlTobias Fjeld Gulliksen
46'
46'
Boris MaticCheick Diabate
Ercan Kara
36'
26'
Cheick Diabate
Nikolaus Wurmbrand
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
1
Hedl N.
Polster N.
1238
Horn J.
Baumgartner D.
226
Raux Yao S.
Diabate C.
1555
Cvetkovic N.
N.Wimmer
3777
Bolla B.
Piesinger S.
829
Romeo A.
Wohlmuth F.
318
Grgic L.
M.Sulzner
3017
Gulliksen T.
Schopf A.
1826
Weimann A.
Renner R.
7715
Wurmbrand N.
Zukic D.
209
Kara E.
E.Kojzek
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 17% | 11% |
| 18% | 23% | 16~30 | 11% | 22% |
| 24% | 19% | 31~45 | 22% | 16% |
| 12% | 14% | 46~60 | 24% | 5% |
| 27% | 5% | 61~75 | 6% | 16% |
| 12% | 17% | 76~90 | 17% | 25% |